antarctic ocean
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Đại dương Nam Cực: "antarctic ocean" là tên gọi của vùng nước bao quanh lục địa Nam Cực, nằm ở cực nam của Trái Đất. Đây là đại dương lạnh nhất và ít được khám phá nhất, kết nối với các đại dương lớn khác như Thái Bình Dương, Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương.
Ví dụ sử dụng
- (Đại dương Nam Cực là nơi sinh sống của các loài độc đáo như chim cánh cụt và hải cẩu.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu Đại dương Nam Cực để hiểu về biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the waters of the antarctic ocean": vùng nước của Đại dương Nam Cực.
- The waters of the antarctic ocean are extremely cold and rich in nutrients. (Vùng nước của Đại dương Nam Cực rất lạnh và giàu chất dinh dưỡng.)
"antarctic ocean currents": các dòng hải lưu của Đại dương Nam Cực.
- Antarctic ocean currents play a key role in global ocean circulation. (Các dòng hải lưu của Đại dương Nam Cực đóng vai trò quan trọng trong tuần hoàn đại dương toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
Antarctic (adj): thuộc về Nam Cực.
- The antarctic region is mostly covered by ice. (Vùng Nam Cực chủ yếu được bao phủ bởi băng.)
Southern Ocean (n): tên gọi khác của Đại dương Nam Cực, thường được dùng trong địa lý hiện đại.
- The Southern Ocean is the fourth-largest ocean in the world. (Đại dương Nam Cực là đại dương lớn thứ tư trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Southern Ocean: đại dương phía nam, đồng nghĩa với "antarctic ocean".
- Austral Ocean: tên gọi cổ điển, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
Antarctic Circumpolar Current: dòng hải lưu vòng quanh Nam Cực, chảy quanh Đại dương Nam Cực.
- The Antarctic Circumpolar Current is the strongest ocean current on Earth. (Dòng hải lưu vòng quanh Nam Cực là dòng hải lưu mạnh nhất trên Trái Đất.)
Antarctic sea ice: băng biển Nam Cực, hình thành trên bề mặt Đại dương Nam Cực.
- Antarctic sea ice expands and contracts with the seasons. (Băng biển Nam Cực mở rộng và thu hẹp theo mùa.)
Thành ngữ liên quan
- "as cold as the antarctic ocean": lạnh như Đại dương Nam Cực (dùng để miêu tả cái lạnh cực độ).
- The wind outside was as cold as the antarctic ocean. (Gió bên ngoài lạnh như Đại dương Nam Cực.)